truth be told

/ˈtɛl/
Thán từ
  1. (thành ngữ) Được sử dụng khi thừa nhận điều gì đó mà người ta có thể nói dối, ví dụ: để giữ vẻ ngoài hoặc lịch sự.
    (idiomatic) Used when admitting something one might otherwise lie about, e.g. to keep up appearances or be polite.
    I'm not sure if I can do this, truth be told.
    Tôi không chắc mình có thể làm được điều này hay không, sự thật là vậy.
🎬 Nghe “truth be told” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish